cấm phòng

cấm phòng

Nhà sư quyết định cấm phòng ba tháng để tĩnh tâm thiền định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giam hãm, sự nhốt kín trong phòng: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt các tôn giáo khổ hạnh, "cấm phòng" chỉ việc một người tự nguyện hoặc bị buộc phải sống biệt lập, đóng kín trong một căn phòng hoặc không gian hẹp trong một thời gian dài để tu hành, tịnh tâm hoặc chịu hình phạt.
    • Sự cấm cử, sự cấm quan hệ tình dục: Trong ngữ cảnh đời thường hoặc nói đùa, "cấm phòng" có thể ám chỉ việc bị cấm không được vào phòng hoặc bị cấm quan hệ tình dục, thường do vợ/chồng hoặc đối tác áp đặt như một hình thức trừng phạt hoặc do hoàn cảnh sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà sư quyết định cấm phòng ba tháng để tĩnh tâm thiền định. (Vị quyết định sống biệt lập trong phòng ba tháng để tĩnh tâm thiền định.)
    • Sau khi mổ, bác sĩ khuyên bệnh nhân phải cấm phòng một tháng để vết thương lành hẳn. (Sau khi phẫu thuật, bác sĩ khuyên bệnh nhân phải kiêng quan hệ tình dục một tháng để vết thương hồi phục hoàn toàn.)
    • Anh ta bị vợ cấm phòng tội ham chơi. (Anh ta bị vợ cấm không cho vào phòng/cấm quan hệ tội ham chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị cấm phòng": bị áp đặt lệnh cấm này.
    • lỗi lầm của mình, ông ấy đang bị cấm phòng.
  • "tự nguyện cấm phòng": tự mình thực hiện việc này, thường mục đích tu luyện.
    • Vị đạo tự nguyện cấm phòng trên núi để luyện công.
Biến thể từ gần giống
  • Cấm cung: Có nghĩa tương tự "cấm phòng" trong việc cấm ra vào, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cung đình xưa (cấm không cho ra khỏi cung).
  • Giam lỏng: Hình thức quản thúc, hạn chế đi lại nhưng không nhất thiết phải trong một căn phòng kín.
  • Biệt giam: Nhốt riêng biệt, cách ly hoàn toàn (thường trong nhà tù).
Từ đồng nghĩa
  • Giam hãm: Nhốt lại, không cho tự do.
  • Cách ly: Tách biệt ra, không cho tiếp xúc.
  • Kiêng cữ: Nhịn, tránh không làm điều đó (thường về ăn uống, sinh hoạt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cấm phòng" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nghĩa tôn giáo (immurement) mang tính chuyên ngành cổ xưa. Nghĩa "cấm quan hệ tình dục" thường được dùng với sắc thái hài hước, nói đùa hơn nghiêm túc.
  • Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa: ngữ cảnh tôn giáo/tu hành hay ngữ cảnh đời thường (thường trêu đùa).

Từ chứa "cấm phòng"